Đến nội dung chính

揉搓下胸口

Âm Hán Việt: nhu tha hạ hung khẩu

揉搓下胸口 nghĩa là xoa ngực một cái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xoa ngực một cái

Chiết tự 揉搓下胸口: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 揉nhu — bóp, văn vê, mân mê
  • 搓tha — chà xát
  • 下hạ — hạ
  • 胸hung — ngực, hung
  • 口khẩu — miệng, khẩu

Câu hỏi thường gặp

揉搓下胸口 nghĩa là gì?

揉搓下胸口 dịch sang tiếng Việt là xoa ngực một cái.

Âm Hán Việt của 揉搓下胸口 đọc thế nào?

揉搓下胸口 đọc theo âm Hán Việt là nhu tha hạ hung khẩu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 揉搓下胸口

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 揉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.