Đến nội dung chính

揉了揉

Âm Hán Việt: nhu liễu nhu

揉了揉 nghĩa là vuốt vuốt, xoa nhẹ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vuốt vuốt
  • xoa nhẹ

Chiết tự 揉了揉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 揉nhu — bóp, văn vê, mân mê
  • 了liễu
  • 揉nhu — bóp, văn vê, mân mê

Câu hỏi thường gặp

揉了揉 nghĩa là gì?

揉了揉 dịch sang tiếng Việt là vuốt vuốt, xoa nhẹ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 揉了揉 đọc thế nào?

揉了揉 đọc theo âm Hán Việt là nhu liễu nhu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 揉了揉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 揉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.