Đến nội dung chính

掷还

Âm Hán Việt: trịch hoàn

掷还 nghĩa là trả lại, gửi trả, xin trả lại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trả lại
  • gửi trả
  • xin trả lại

Chiết tự 掷还: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 掷trịch — ném, trịch
  • 还hoàn — còn, vẫn, hoàn

Câu hỏi thường gặp

掷还 nghĩa là gì?

掷还 dịch sang tiếng Việt là trả lại, gửi trả, xin trả lại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 掷还 đọc thế nào?

掷还 đọc theo âm Hán Việt là trịch hoàn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 掷还

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 掷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.