Đến nội dung chính

掷向了

Âm Hán Việt: trịch hướng liễu

掷向了 nghĩa là ném về phía.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ném về phía

Chiết tự 掷向了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 掷trịch — ném, trịch
  • 向hướng — hướng, hướng về phía
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

掷向了 nghĩa là gì?

掷向了 dịch sang tiếng Việt là ném về phía.

Âm Hán Việt của 掷向了 đọc thế nào?

掷向了 đọc theo âm Hán Việt là trịch hướng liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 掷向了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 掷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.