Đến nội dung chính

授勋仪式过去

Âm Hán Việt: thụ huân nghi thức quá khứ

授勋仪式过去 nghĩa là nghi thức thụ huấn trôi qua.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nghi thức thụ huấn trôi qua

Chiết tự 授勋仪式过去: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 授thụ — thụ
  • 勋huân — huân
  • 仪nghi — dụng cụ, nghi, (dụng cụ)
  • 式thức — thức
  • 过quá — qua, quá, từng
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ

Câu hỏi thường gặp

授勋仪式过去 nghĩa là gì?

授勋仪式过去 dịch sang tiếng Việt là nghi thức thụ huấn trôi qua.

Âm Hán Việt của 授勋仪式过去 đọc thế nào?

授勋仪式过去 đọc theo âm Hán Việt là thụ huân nghi thức quá khứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 授勋仪式过去

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 授 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.