Đến nội dung chính

捶了他一把

Âm Hán Việt: chủy liễu tha nhất bả

捶了他一把 nghĩa là đập hắn một cái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đập hắn một cái

Chiết tự 捶了他一把: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 捶chủy — nện, chủy, đấm
  • 了liễu
  • 他tha — hắn
  • 一nhất — một
  • 把bả — đem, bả, thanh

Câu hỏi thường gặp

捶了他一把 nghĩa là gì?

捶了他一把 dịch sang tiếng Việt là đập hắn một cái.

Âm Hán Việt của 捶了他一把 đọc thế nào?

捶了他一把 đọc theo âm Hán Việt là chủy liễu tha nhất bả. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 捶了他一把

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 捶 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.