Đến nội dung chính

损失一个线人

Âm Hán Việt: tổn thất nhất cá tuyến nhân

损失一个线人 nghĩa là tổn thất một người điềm chỉ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tổn thất một người điềm chỉ

Chiết tự 损失一个线人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 损tổn — tổn hại
  • 失thất — mất, thất
  • 一nhất — một
  • 个cá — cái
  • 线tuyến — tuyến
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

损失一个线人 nghĩa là gì?

损失一个线人 dịch sang tiếng Việt là tổn thất một người điềm chỉ.

Âm Hán Việt của 损失一个线人 đọc thế nào?

损失一个线人 đọc theo âm Hán Việt là tổn thất nhất cá tuyến nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 损失一个线人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 损 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.