Đến nội dung chính

损伤虽大

Âm Hán Việt: tổn thương tuy đại

损伤虽大 nghĩa là thiệt hại tuy nhiều.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thiệt hại tuy nhiều

Chiết tự 损伤虽大: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 损tổn — tổn hại
  • 伤thương — thương
  • 虽tuy — mặc dù
  • 大đại — đại, lớn

Câu hỏi thường gặp

损伤虽大 nghĩa là gì?

损伤虽大 dịch sang tiếng Việt là thiệt hại tuy nhiều.

Âm Hán Việt của 损伤虽大 đọc thế nào?

损伤虽大 đọc theo âm Hán Việt là tổn thương tuy đại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 损伤虽大

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 损 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.