Đến nội dung chính

捏了一个法印

Âm Hán Việt: niết liễu nhất cá pháp ấn

捏了一个法印 nghĩa là niết một cái pháp ấn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • niết một cái pháp ấn

Chiết tự 捏了一个法印: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 捏niết — bóp, niết
  • 了liễu
  • 一nhất — một
  • 个cá — cái
  • 法pháp — Pháp
  • 印ấn — ấn, in

Câu hỏi thường gặp

捏了一个法印 nghĩa là gì?

捏了一个法印 dịch sang tiếng Việt là niết một cái pháp ấn.

Âm Hán Việt của 捏了一个法印 đọc thế nào?

捏了一个法印 đọc theo âm Hán Việt là niết liễu nhất cá pháp ấn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 捏了一个法印

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 捏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.