Đến nội dung chính

捏一把汗

Âm Hán Việt: niết nhất bả hãn

捏一把汗 nghĩa là mướt mồ hôi, toát mồ hôi, đổ mồ hôi hột.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mướt mồ hôi
  • toát mồ hôi
  • đổ mồ hôi hột

Chiết tự 捏一把汗: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 捏niết — bóp, niết
  • 一nhất — một
  • 把bả — đem, bả, thanh
  • 汗hãn — đổ mồ hôi, mồ hôi, hãn

Câu hỏi thường gặp

捏一把汗 nghĩa là gì?

捏一把汗 dịch sang tiếng Việt là mướt mồ hôi, toát mồ hôi, đổ mồ hôi hột. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 捏一把汗 đọc thế nào?

捏一把汗 đọc theo âm Hán Việt là niết nhất bả hãn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 捏一把汗

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 捏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.