捉襟见肘
Âm Hán Việt: tróc khâm kiến trửu
捉襟见肘 nghĩa là giật gấu vá vai,nghèo rớt mồng tơi, nghèo rớt dái, trứng chọi đá, giật gấu vá vai, quần áo rách rưới.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- giật gấu vá vai,nghèo rớt mồng tơi
- nghèo rớt dái
- trứng chọi đá
- giật gấu vá vai
- quần áo rách rưới
Chiết tự 捉襟见肘: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
捉襟见肘 nghĩa là gì?
捉襟见肘 dịch sang tiếng Việt là giật gấu vá vai,nghèo rớt mồng tơi, nghèo rớt dái, trứng chọi đá, giật gấu vá vai, quần áo rách rưới. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 捉襟见肘 đọc thế nào?
捉襟见肘 đọc theo âm Hán Việt là tróc khâm kiến trửu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 捉襟见肘
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 捉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.