Đến nội dung chính

捉衿见肘

Âm Hán Việt: tróc câm kiến trửu

捉衿见肘 nghĩa là tróc câm kiến trửu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tróc câm kiến trửu

Chiết tự 捉衿见肘: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 捉tróc — bắt, tróc
  • 衿câm — câm
  • 见kiến — gặp, thấy, kiến
  • 肘trửu — khuỷu tay

Câu hỏi thường gặp

捉衿见肘 nghĩa là gì?

捉衿见肘 dịch sang tiếng Việt là tróc câm kiến trửu.

Âm Hán Việt của 捉衿见肘 đọc thế nào?

捉衿见肘 đọc theo âm Hán Việt là tróc câm kiến trửu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 捉衿见肘

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 捉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.