Đến nội dung chính

捆安全绳

Âm Hán Việt: khổn an toàn thằng

捆安全绳 nghĩa là buộc giây an toàn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • buộc giây an toàn

Chiết tự 捆安全绳: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 捆khổn — trói, khổn, buộc
  • 安an — an
  • 全toàn — toàn bộ
  • 绳thằng — dây thừng

Câu hỏi thường gặp

捆安全绳 nghĩa là gì?

捆安全绳 dịch sang tiếng Việt là buộc giây an toàn.

Âm Hán Việt của 捆安全绳 đọc thế nào?

捆安全绳 đọc theo âm Hán Việt là khổn an toàn thằng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 捆安全绳

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 捆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.