Đến nội dung chính

捆仙绳

Âm Hán Việt: khổn tiên thằng

捆仙绳 nghĩa là khổn tiên thằng(dây trói tiên).

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khổn tiên thằng(dây trói tiên)

Chiết tự 捆仙绳: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 捆khổn — trói, khổn, buộc
  • 仙tiên — tiên
  • 绳thằng — dây thừng

Câu hỏi thường gặp

捆仙绳 nghĩa là gì?

捆仙绳 dịch sang tiếng Việt là khổn tiên thằng(dây trói tiên).

Âm Hán Việt của 捆仙绳 đọc thế nào?

捆仙绳 đọc theo âm Hán Việt là khổn tiên thằng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 捆仙绳

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 捆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.