Đến nội dung chính

捂着不卖

Âm Hán Việt: ô trứ bất mại

捂着不卖 nghĩa là giấu không bán.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giấu không bán

Chiết tự 捂着不卖: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 捂ô — che, ô
  • 着trứ — lấy, trứ
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 卖mại — bán, mại

Câu hỏi thường gặp

捂着不卖 nghĩa là gì?

捂着不卖 dịch sang tiếng Việt là giấu không bán.

Âm Hán Việt của 捂着不卖 đọc thế nào?

捂着不卖 đọc theo âm Hán Việt là ô trứ bất mại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 捂着不卖

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 捂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.