Đến nội dung chính

捂捂盖盖

Âm Hán Việt: ô ô cái cái

捂捂盖盖 nghĩa là che che đậy đậy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • che che đậy đậy

Chiết tự 捂捂盖盖: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 捂ô — che, ô
  • 捂ô — che, ô
  • 盖cái — che, nắp
  • 盖cái — che, nắp

Câu hỏi thường gặp

捂捂盖盖 nghĩa là gì?

捂捂盖盖 dịch sang tiếng Việt là che che đậy đậy.

Âm Hán Việt của 捂捂盖盖 đọc thế nào?

捂捂盖盖 đọc theo âm Hán Việt là ô ô cái cái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 捂捂盖盖

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 捂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.