Đến nội dung chính

挪窝儿

Âm Hán Việt: na oa nhi

挪窝儿 nghĩa là định cư lại, dọn nhà, chuyển chỗ ở.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • định cư lại
  • dọn nhà
  • chuyển chỗ ở

Chiết tự 挪窝儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 挪na — chuyển
  • 窝oa — ổ
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

挪窝儿 nghĩa là gì?

挪窝儿 dịch sang tiếng Việt là định cư lại, dọn nhà, chuyển chỗ ở. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 挪窝儿 đọc thế nào?

挪窝儿 đọc theo âm Hán Việt là na oa nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 挪窝儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 挪 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.