Đến nội dung chính

挪用公司财务

Âm Hán Việt: na dụng công tư tài vụ

挪用公司财务 nghĩa là dùng tiền tài vụ công ty vào việc khác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dùng tiền tài vụ công ty vào việc khác

Chiết tự 挪用公司财务: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 挪na — chuyển
  • 用dụng — dùng
  • 公công — công
  • 司tư — tư, điều khiển
  • 财tài — tài
  • 务vụ — vụ, sự việc

Câu hỏi thường gặp

挪用公司财务 nghĩa là gì?

挪用公司财务 dịch sang tiếng Việt là dùng tiền tài vụ công ty vào việc khác.

Âm Hán Việt của 挪用公司财务 đọc thế nào?

挪用公司财务 đọc theo âm Hán Việt là na dụng công tư tài vụ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 挪用公司财务

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 挪 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.