Đến nội dung chính

挣扎了半天

Âm Hán Việt: tránh trát liễu bán thiên

挣扎了半天 nghĩa là ngọa nguậy hồi lâu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngọa nguậy hồi lâu

Chiết tự 挣扎了半天: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 挣tránh — tránh, giãy(kiếm được), tránh
  • 扎trát — trát, ghim
  • 了liễu
  • 半bán — nửa, bán
  • 天thiên — thiên

Câu hỏi thường gặp

挣扎了半天 nghĩa là gì?

挣扎了半天 dịch sang tiếng Việt là ngọa nguậy hồi lâu.

Âm Hán Việt của 挣扎了半天 đọc thế nào?

挣扎了半天 đọc theo âm Hán Việt là tránh trát liễu bán thiên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 挣扎了半天

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 挣 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.