Đến nội dung chính

挣扎挣扎

Âm Hán Việt: tránh trát tránh trát

挣扎挣扎 nghĩa là giãy giụa một chút.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giãy giụa một chút

Chiết tự 挣扎挣扎: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 挣tránh — tránh, giãy(kiếm được), tránh
  • 扎trát — trát, ghim
  • 挣tránh — tránh, giãy(kiếm được), tránh
  • 扎trát — trát, ghim

Câu hỏi thường gặp

挣扎挣扎 nghĩa là gì?

挣扎挣扎 dịch sang tiếng Việt là giãy giụa một chút.

Âm Hán Việt của 挣扎挣扎 đọc thế nào?

挣扎挣扎 đọc theo âm Hán Việt là tránh trát tránh trát. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 挣扎挣扎

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 挣 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.