Đến nội dung chính

挡箭牌

Âm Hán Việt: đáng tiễn bài

挡箭牌 nghĩa là bia đỡ đạn, tấm mộc, lá chắn, cớ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bia đỡ đạn
  • tấm mộc
  • lá chắn
  • cớ

Chiết tự 挡箭牌: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 挡đáng — ngăn cản, ngăn chặn, đáng
  • 箭tiễn — mũi tên, tiễn, tiến
  • 牌bài — bài, nhãn hiệu

Câu hỏi thường gặp

挡箭牌 nghĩa là gì?

挡箭牌 dịch sang tiếng Việt là bia đỡ đạn, tấm mộc, lá chắn, cớ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 挡箭牌 đọc thế nào?

挡箭牌 đọc theo âm Hán Việt là đáng tiễn bài. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 挡箭牌

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 挡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.