Đến nội dung chính

挡横儿

Âm Hán Việt: đáng hoành nhi

挡横儿 nghĩa là ngăn cản, ngăn trở, chen ngang, chen vào.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngăn cản
  • ngăn trở
  • chen ngang
  • chen vào

Chiết tự 挡横儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 挡đáng — ngăn cản, ngăn chặn, đáng
  • 横hoành — vượt qua, hoành, ngang
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

挡横儿 nghĩa là gì?

挡横儿 dịch sang tiếng Việt là ngăn cản, ngăn trở, chen ngang, chen vào. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 挡横儿 đọc thế nào?

挡横儿 đọc theo âm Hán Việt là đáng hoành nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 挡横儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 挡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.