Đến nội dung chính

挠自己的鼻子

Âm Hán Việt: nạo tự kỷ đích tỵ tử

挠自己的鼻子 nghĩa là dấy lỗ mũi của mình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dấy lỗ mũi của mình

Chiết tự 挠自己的鼻子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 挠nạo — cong, quấy nhiểu
  • 自tự — từ
  • 己kỷ — mình, mấy
  • 的đích
  • 鼻tỵ — mũi
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

挠自己的鼻子 nghĩa là gì?

挠自己的鼻子 dịch sang tiếng Việt là dấy lỗ mũi của mình.

Âm Hán Việt của 挠自己的鼻子 đọc thế nào?

挠自己的鼻子 đọc theo âm Hán Việt là nạo tự kỷ đích tỵ tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 挠自己的鼻子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 挠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.