Đến nội dung chính

挠挠头

Âm Hán Việt: nạo nạo đầu

挠挠头 nghĩa là gãi gãi đầu, nhức đầu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gãi gãi đầu
  • nhức đầu

Chiết tự 挠挠头: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 挠nạo — cong, quấy nhiểu
  • 挠nạo — cong, quấy nhiểu
  • 头đầu — đầu

Câu hỏi thường gặp

挠挠头 nghĩa là gì?

挠挠头 dịch sang tiếng Việt là gãi gãi đầu, nhức đầu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 挠挠头 đọc thế nào?

挠挠头 đọc theo âm Hán Việt là nạo nạo đầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 挠挠头

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 挠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.