Đến nội dung chính

挖点人参

Âm Hán Việt: oạt điểm nhân tham

挖点人参 nghĩa là đào chút nhân sâm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đào chút nhân sâm

Chiết tự 挖点人参: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 挖oạt — đào, oạt, móc
  • 点điểm — chút:điểm, điểm, chút
  • 人nhân — nhân
  • 参tham — tham, tham gia(sâm), nhân sâm

Câu hỏi thường gặp

挖点人参 nghĩa là gì?

挖点人参 dịch sang tiếng Việt là đào chút nhân sâm.

Âm Hán Việt của 挖点人参 đọc thế nào?

挖点人参 đọc theo âm Hán Việt là oạt điểm nhân tham. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 挖点人参

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 挖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.