Đến nội dung chính

挖空心思

Âm Hán Việt: oạt không tâm tư

挖空心思 nghĩa là vắt óc tìm mưu kế, vắt óc suy tính.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vắt óc tìm mưu kế
  • vắt óc suy tính

Chiết tự 挖空心思: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 挖oạt — đào, oạt, móc
  • 空không — không, vô ích
  • 心tâm — tâm
  • 思tư — tư, suy nghĩ

Câu hỏi thường gặp

挖空心思 nghĩa là gì?

挖空心思 dịch sang tiếng Việt là vắt óc tìm mưu kế, vắt óc suy tính. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 挖空心思 đọc thế nào?

挖空心思 đọc theo âm Hán Việt là oạt không tâm tư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 挖空心思

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 挖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.