拿这种话来哄
Âm Hán Việt: nã giá chủng thoại lai hống
拿这种话来哄 nghĩa là nói những lời dối trá này với....
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- nói những lời dối trá này với...
Chiết tự 拿这种话来哄: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
拿这种话来哄 nghĩa là gì?
拿这种话来哄 dịch sang tiếng Việt là nói những lời dối trá này với....
Âm Hán Việt của 拿这种话来哄 đọc thế nào?
拿这种话来哄 đọc theo âm Hán Việt là nã giá chủng thoại lai hống. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 拿这种话来哄
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 拿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.