Đến nội dung chính

拿权

Âm Hán Việt: nã quyền

拿权 nghĩa là cầm quyền, nắm quyền, quyền bính trong tay.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cầm quyền
  • nắm quyền
  • quyền bính trong tay

Chiết tự 拿权: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拿nã — cầm, cầm ra, nã
  • 权quyền — quyền, quả

Câu hỏi thường gặp

拿权 nghĩa là gì?

拿权 dịch sang tiếng Việt là cầm quyền, nắm quyền, quyền bính trong tay. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 拿权 đọc thế nào?

拿权 đọc theo âm Hán Việt là nã quyền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拿权

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.