Đến nội dung chính

择来择去

Âm Hán Việt: trạch lai trạch khứ

择来择去 nghĩa là chọn tới chọn lui.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chọn tới chọn lui

Chiết tự 择来择去: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 择trạch — chọn, chọn
  • 来lai — tới
  • 择trạch — chọn, chọn
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ

Câu hỏi thường gặp

择来择去 nghĩa là gì?

择来择去 dịch sang tiếng Việt là chọn tới chọn lui.

Âm Hán Việt của 择来择去 đọc thế nào?

择来择去 đọc theo âm Hán Việt là trạch lai trạch khứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 择来择去

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 择 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.