Đến nội dung chính

拟订

Âm Hán Việt: nghĩ đính

拟订 nghĩa là sắp xếp, đặt, định.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sắp xếp
  • đặt
  • định

Chiết tự 拟订: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拟nghĩ — mô phỏng, nghĩ[]
  • 订đính — đính

Câu hỏi thường gặp

拟订 nghĩa là gì?

拟订 dịch sang tiếng Việt là sắp xếp, đặt, định. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 拟订 đọc thế nào?

拟订 đọc theo âm Hán Việt là nghĩ đính. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拟订

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.