Đến nội dung chính

拟人化

Âm Hán Việt: nghĩ nhân hóa

拟人化 nghĩa là nhân cách hóa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhân cách hóa

Chiết tự 拟人化: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拟nghĩ — mô phỏng, nghĩ[]
  • 人nhân — nhân
  • 化hóa — hóa, thay đổi

Câu hỏi thường gặp

拟人化 nghĩa là gì?

拟人化 dịch sang tiếng Việt là nhân cách hóa.

Âm Hán Việt của 拟人化 đọc thế nào?

拟人化 đọc theo âm Hán Việt là nghĩ nhân hóa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拟人化

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.