Đến nội dung chính

拜认

Âm Hán Việt: bái nhận

拜认 nghĩa là bái nhận, làm lễ nhận người khác làm nghĩa phụ,nghĩa mẫu,sư phụ...

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bái nhận
  • làm lễ nhận người khác làm nghĩa phụ,nghĩa mẫu,sư phụ..

Chiết tự 拜认: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拜bái — bái, lạy
  • 认nhận — nhận thức

Câu hỏi thường gặp

拜认 nghĩa là gì?

拜认 dịch sang tiếng Việt là bái nhận, làm lễ nhận người khác làm nghĩa phụ,nghĩa mẫu,sư phụ... Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 拜认 đọc thế nào?

拜认 đọc theo âm Hán Việt là bái nhận. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拜认

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.