Đến nội dung chính

拜把子

Âm Hán Việt: bái bả tử

拜把子 nghĩa là thành anh em kết bái, kết nghĩa anh em, bái bả tử.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thành anh em kết bái
  • kết nghĩa anh em
  • bái bả tử

Chiết tự 拜把子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拜bái — bái, lạy
  • 把bả — đem, bả, thanh
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

拜把子 nghĩa là gì?

拜把子 dịch sang tiếng Việt là thành anh em kết bái, kết nghĩa anh em, bái bả tử. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 拜把子 đọc thế nào?

拜把子 đọc theo âm Hán Việt là bái bả tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拜把子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.