Đến nội dung chính

招标

Âm Hán Việt: chiêu tiêu

招标 nghĩa là đấu thầu, gọi thầu, gọi đấu thầu, gọi đấu giá, gọi người đến mua…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đấu thầu
  • gọi thầu
  • gọi đấu thầu
  • gọi đấu giá
  • gọi người đến mua
  • kêu gọi đầu tư

Chiết tự 招标: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 招chiêu — chiêu, tuyển
  • 标tiêu — nhãn hiệu

Câu hỏi thường gặp

招标 nghĩa là gì?

招标 dịch sang tiếng Việt là đấu thầu, gọi thầu, gọi đấu thầu, gọi đấu giá, gọi người đến mua, kêu gọi đầu tư. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 招标 đọc thế nào?

招标 đọc theo âm Hán Việt là chiêu tiêu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 招标

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 招 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.