Đến nội dung chính

招呼

Âm Hán Việt: chiêu hô

招呼 nghĩa là mời đến, gọi, bắt chuyện, giáng xuống, kêu…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mời đến
  • gọi
  • bắt chuyện
  • giáng xuống
  • gọi
  • kêu
  • chào hỏi
  • thăm hỏi
  • chào
  • dặn dò
  • chăm sóc
  • quan tâm
  • lưu tâm
  • chú ý
  • để ý

Chiết tự 招呼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 招chiêu — chiêu, tuyển
  • 呼hô — hô

Câu hỏi thường gặp

招呼 nghĩa là gì?

招呼 dịch sang tiếng Việt là mời đến, gọi, bắt chuyện, giáng xuống, kêu, chào hỏi, thăm hỏi, chào, dặn dò, chăm sóc, quan tâm, lưu tâm, chú ý, để ý. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 招呼 đọc thế nào?

招呼 đọc theo âm Hán Việt là chiêu hô. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 招呼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 招 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.