Đến nội dung chính

拒谏饰非

Âm Hán Việt: cự gián sức phi

拒谏饰非 nghĩa là không nghe khuyên bảo,che giấu khuyết điểm, cự tuyệt lời khuyên của người khác,giấu giếm sai lầm của mình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không nghe khuyên bảo,che giấu khuyết điểm
  • cự tuyệt lời khuyên của người khác,giấu giếm sai lầm của mình

Chiết tự 拒谏饰非: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拒cự — cự
  • 谏gián — gián
  • 饰sức — sức
  • 非phi — không phải, không phải là, phi

Câu hỏi thường gặp

拒谏饰非 nghĩa là gì?

拒谏饰非 dịch sang tiếng Việt là không nghe khuyên bảo,che giấu khuyết điểm, cự tuyệt lời khuyên của người khác,giấu giếm sai lầm của mình. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 拒谏饰非 đọc thế nào?

拒谏饰非 đọc theo âm Hán Việt là cự gián sức phi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拒谏饰非

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.