Đến nội dung chính

拒不回答

Âm Hán Việt: cự bất hồi đáp

拒不回答 nghĩa là từ chối không trả lời.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • từ chối không trả lời

Chiết tự 拒不回答: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拒cự — cự
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 回hồi — quay về, trở về, trở lại
  • 答đáp — đáp

Câu hỏi thường gặp

拒不回答 nghĩa là gì?

拒不回答 dịch sang tiếng Việt là từ chối không trả lời.

Âm Hán Việt của 拒不回答 đọc thế nào?

拒不回答 đọc theo âm Hán Việt là cự bất hồi đáp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拒不回答

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.