Đến nội dung chính

押押货

Âm Hán Việt: áp áp hóa

押押货 nghĩa là giữ gìn hàng hóa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giữ gìn hàng hóa

Chiết tự 押押货: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 押áp — áp
  • 押áp — áp
  • 货hóa — hàng

Câu hỏi thường gặp

押押货 nghĩa là gì?

押押货 dịch sang tiếng Việt là giữ gìn hàng hóa.

Âm Hán Việt của 押押货 đọc thế nào?

押押货 đọc theo âm Hán Việt là áp áp hóa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 押押货

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 押 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.