Đến nội dung chính

押多少输多少

Âm Hán Việt: áp đa thiểu thâu đa thiểu

押多少输多少 nghĩa là đặt bao nhiêu thua bấy nhiêu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đặt bao nhiêu thua bấy nhiêu

Chiết tự 押多少输多少: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 押áp — áp
  • 多đa — nhiều, đa
  • 少thiểu — ít
  • 输thâu — thua, thâu
  • 多đa — nhiều, đa
  • 少thiểu — ít

Câu hỏi thường gặp

押多少输多少 nghĩa là gì?

押多少输多少 dịch sang tiếng Việt là đặt bao nhiêu thua bấy nhiêu.

Âm Hán Việt của 押多少输多少 đọc thế nào?

押多少输多少 đọc theo âm Hán Việt là áp đa thiểu thâu đa thiểu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 押多少输多少

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 押 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.