Đến nội dung chính

披肝沥胆

Âm Hán Việt: phi can lịch đảm

披肝沥胆 nghĩa là giãi bày tâm can, giãi bày tâm sự.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giãi bày tâm can
  • giãi bày tâm sự

Chiết tự 披肝沥胆: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 披phi — khoác trên vai
  • 肝can — lá gan, gan, can
  • 沥lịch — lịch
  • 胆đảm — gan, đảm, mật

Câu hỏi thường gặp

披肝沥胆 nghĩa là gì?

披肝沥胆 dịch sang tiếng Việt là giãi bày tâm can, giãi bày tâm sự. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 披肝沥胆 đọc thế nào?

披肝沥胆 đọc theo âm Hán Việt là phi can lịch đảm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 披肝沥胆

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 披 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.