Đến nội dung chính

披坚执锐

Âm Hán Việt: phi kiên chấp duệ

披坚执锐 nghĩa là mặc áo giáp,cầm binh khí, làm người lính chiến.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mặc áo giáp,cầm binh khí
  • làm người lính chiến

Chiết tự 披坚执锐: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 披phi — khoác trên vai
  • 坚kiên — kiên, cứng
  • 执chấp — chấp
  • 锐duệ — sắc nhọn

Câu hỏi thường gặp

披坚执锐 nghĩa là gì?

披坚执锐 dịch sang tiếng Việt là mặc áo giáp,cầm binh khí, làm người lính chiến. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 披坚执锐 đọc thế nào?

披坚执锐 đọc theo âm Hán Việt là phi kiên chấp duệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 披坚执锐

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 披 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.