Đến nội dung chính

抚摸来抚摸去

Âm Hán Việt: phủ mạc lai phủ mạc khứ

抚摸来抚摸去 nghĩa là vuốt ve tới vuốt ve lui.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vuốt ve tới vuốt ve lui

Chiết tự 抚摸来抚摸去: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 抚phủ — phủ, an ủi
  • 摸mạc — sờ, mạc, tìm tòi
  • 来lai — tới
  • 抚phủ — phủ, an ủi
  • 摸mạc — sờ, mạc, tìm tòi
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ

Câu hỏi thường gặp

抚摸来抚摸去 nghĩa là gì?

抚摸来抚摸去 dịch sang tiếng Việt là vuốt ve tới vuốt ve lui.

Âm Hán Việt của 抚摸来抚摸去 đọc thế nào?

抚摸来抚摸去 đọc theo âm Hán Việt là phủ mạc lai phủ mạc khứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 抚摸来抚摸去

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 抚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.