Đến nội dung chính

抗議

Âm Hán Việt: kháng nghị

抗議 nghĩa là kháng nghị, chống cự lời bàn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kháng nghị
  • chống cự lời bàn

Chiết tự 抗議: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 抗kháng — chống đỡ
  • 議nghị — nghị

Câu hỏi thường gặp

抗議 nghĩa là gì?

抗議 dịch sang tiếng Việt là kháng nghị, chống cự lời bàn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 抗議 đọc thế nào?

抗議 đọc theo âm Hán Việt là kháng nghị. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 抗議

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 抗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.