Đến nội dung chính

抗衡

Âm Hán Việt: kháng hành

抗衡 nghĩa là chống lại, đối kháng, chống đối, chống chọi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chống lại
  • đối kháng
  • chống đối
  • chống chọi

Chiết tự 抗衡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 抗kháng — chống đỡ
  • 衡hành — nhất định, cân bằng

Câu hỏi thường gặp

抗衡 nghĩa là gì?

抗衡 dịch sang tiếng Việt là chống lại, đối kháng, chống đối, chống chọi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 抗衡 đọc thế nào?

抗衡 đọc theo âm Hán Việt là kháng hành. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 抗衡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 抗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.