Đến nội dung chính

把握

Âm Hán Việt: bả ác

把握 nghĩa là nắm chắc, nắm chặt, cầm, nắm, nắm bắt…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nắm chắc
  • nắm chặt
  • cầm
  • nắm
  • nắm bắt
  • chắc ăn
  • chắc chắn
  • ăn chắc
  • chắc chắn thành công
  • nắm chặc

Chiết tự 把握: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 把bả — đem, bả, thanh
  • 握ác — nắm, ác, cầm

Câu hỏi thường gặp

把握 nghĩa là gì?

把握 dịch sang tiếng Việt là nắm chắc, nắm chặt, cầm, nắm, nắm bắt, chắc ăn, chắc chắn, ăn chắc, chắc chắn thành công, nắm chặc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 把握 đọc thế nào?

把握 đọc theo âm Hán Việt là bả ác. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 把握

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 把 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.