Đến nội dung chính

把戏

Âm Hán Việt: bả hí

把戏 nghĩa là trò hề, xiếc, tạp kỹ, trò, mánh lới lừa dối…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trò hề
  • xiếc
  • tạp kỹ
  • trò
  • mánh lới lừa dối
  • chiêu lừa bịp
  • trò lừa bịp
  • thủ đoạn lừa bịp người khác
  • ngón bịp
  • thủ đoạn che giấu,lừa bịp người khác

Chiết tự 把戏: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 把bả — đem, bả, thanh
  • 戏hí — đùa giỡn, hí, làm trò

Câu hỏi thường gặp

把戏 nghĩa là gì?

把戏 dịch sang tiếng Việt là trò hề, xiếc, tạp kỹ, trò, mánh lới lừa dối, chiêu lừa bịp, trò lừa bịp, thủ đoạn lừa bịp người khác, ngón bịp, thủ đoạn che giấu,lừa bịp người khác. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 把戏 đọc thế nào?

把戏 đọc theo âm Hán Việt là bả hí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 把戏

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 把 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.