Đến nội dung chính

扫帚眉老

Âm Hán Việt: tảo trửu mi lão

扫帚眉老 nghĩa là lão giả có lông mi như chổi xể.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lão giả có lông mi như chổi xể

Chiết tự 扫帚眉老: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 扫tảo — quét, đuổi, loại bỏ
  • 帚trửu — cây chổi
  • 眉mi — lông mày
  • 老lão — lão

Câu hỏi thường gặp

扫帚眉老 nghĩa là gì?

扫帚眉老 dịch sang tiếng Việt là lão giả có lông mi như chổi xể.

Âm Hán Việt của 扫帚眉老 đọc thế nào?

扫帚眉老 đọc theo âm Hán Việt là tảo trửu mi lão. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 扫帚眉老

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 扫 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.