Đến nội dung chính

扫地出门

Âm Hán Việt: tảo địa xuất môn

扫地出门 nghĩa là đuổi ra khỏi cửa, đuổi ra khỏi nhà, bị cướp sạch của cải,đuổi ra khỏi nhà, trắng tay.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đuổi ra khỏi cửa
  • đuổi ra khỏi nhà
  • bị cướp sạch của cải,đuổi ra khỏi nhà
  • trắng tay

Chiết tự 扫地出门: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 扫tảo — quét, đuổi, loại bỏ
  • 地địa — địa
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 门môn — cửa

Câu hỏi thường gặp

扫地出门 nghĩa là gì?

扫地出门 dịch sang tiếng Việt là đuổi ra khỏi cửa, đuổi ra khỏi nhà, bị cướp sạch của cải,đuổi ra khỏi nhà, trắng tay. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 扫地出门 đọc thế nào?

扫地出门 đọc theo âm Hán Việt là tảo địa xuất môn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 扫地出门

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 扫 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.