扩音器
Âm Hán Việt: khoách âm khí
扩音器 nghĩa là loa phóng thanh, khoách âm khí.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- loa phóng thanh
- khoách âm khí
Chiết tự 扩音器: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
扩音器 nghĩa là gì?
扩音器 dịch sang tiếng Việt là loa phóng thanh, khoách âm khí. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 扩音器 đọc thế nào?
扩音器 đọc theo âm Hán Việt là khoách âm khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 扩音器
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 扩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.