Đến nội dung chính

扩建

Âm Hán Việt: khoách kiến

扩建 nghĩa là xây dựng thêm, mở rộng, xây rộng hơn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xây dựng thêm
  • mở rộng
  • xây rộng hơn

Chiết tự 扩建: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 扩khoách — khuếch trương
  • 建kiến — xây dựng, kiến tạo, xây

Câu hỏi thường gặp

扩建 nghĩa là gì?

扩建 dịch sang tiếng Việt là xây dựng thêm, mở rộng, xây rộng hơn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 扩建 đọc thế nào?

扩建 đọc theo âm Hán Việt là khoách kiến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 扩建

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 扩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.